Xe Chassis ChengLong Hải âu Model LZ1310PELT

Xe Chassis ChengLong Hải âu Model LZ1310PELT

• Mã SP: SP0247

• Nhóm sản phẩm: Xe tải chenglong

• Tải trọng: Xe 5 đến 10 khối

• Nhãn hiệu: ChengLong

• Năm sản xuất: 2020 - 2021

• Tình trạng: Có sẵn ở bãi

• Lượt xem: 729

Mời liên hệ
0987.896.799 / 0169.323.2222

Thông tin cơ bản về Xe Chassis ChengLong Hải âu Model LZ1310PELT

 
 
 
 
 
ĐỘNG CƠ
  Model: YC6M375-33 Europe III(375PS)
Nhà máy chế tạo: Guangxi Yuchai Machinery Co.,Ltd
Động cơ diesel 4 kỳ, có turbo tăng áp, làm mát bằng nước, 6 Xilanh thẳng hàng.
Công suất định mức (KW/rpm): 276/2100
Momen xoắn định mức(Nm/rpm): 1550/1300-1500
Đường kính xilanh và hành trình piton(mm)Æ :120x145
Dung tích làm việc: 9.839 L, Tỷ số nén: 17.5:1
Mức tiêu hao nhiên liệu thấp nhất ( g/Kwh): 198
Bơm nhiên liệu: Theo tiêu chuẩn
LY HỢP Đĩa đơn, đường kính lá ma sát (mm):Æ 430, Hệ thống điều khiển thủy lực với trợ lực khí.
 
HỘP SỐ
FULLER(Mỹ), 12 số tiến, 2 số lùi
Tỷ số truyền: 15.53  12.08  9.39  7.33  5.73  4.46  3.48  2.71  2.10  1.64  1.28 1.00  14.86(R)  3.33(R)
CẦU SAU Tỷ số truyền cầu sau: 4.875, Cầu 457
KHUNG CHASSIS Thép hình chữ U với mặt cắt 273mm. Hệ thống lá nhíp trục trước 11/11 lá, có giảm xóc thủy lực với hai chế độ chống xóc và chống dịch chuyển. Trục sau 13 lá.
 
HỆ THỐNG LÁI
Bộ chuyển hướng cầu tuần hoàn kiểu lion khối
Góc quay lớn nhất: Lốp trong 48°, lốp ngoài 36°
HỆ THỐNG PHANH Hệ thống phanh khí đường ống kép
Phanh dừng xe, có phanh bổ trợ xả khí
Trước khi phanh: Æ 400x130(mm), sau khi phanh: Æ 410x180(mm)
LỐP  Lốp xe: 12.00R20, Lốp bố thép
 
CABIN
Kiểu M51, có 1 giường nằm, cabin nâng điện, ghế  hơi, giảm chấn,  chống ồn, chống va đập,  có điều hoà.
HỆ THỐNG ĐIỆN Ắc quy: 12V(150Ah)x2; Máy phát: 24V 45A; Hệ thống khởi động: 24V 5.15Kw
 
 
KÍCH THƯỚC
Chiều dài cơ sở( mm): 1800 + 4460 + 1350
Vệt bánh trước/Vệt bánh sau: 2020/1860
Treo trước/Treo sau: 1512/2673
Góc tiếp trước/Góc thoát sau: 11°/19°
Kích thước bao( D x R x C) (mm): 11800 x 2495 x 3140
 
 
TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng bản thân(kg): 11800
Trọng tải thiết kế(kg): 18970
Trọng lượng toàn bộ(kg): 30900                                                          
 
 
 
CÁC THÔNG SỐ KHI XE HOẠT ĐỘNG
Tốc độ lớn nhất( Km/h):93
Độ leo dốc lớn nhất: 30%
Đường kính vòng quay nhỏ nhất(m): 24
Khoảng cách phanh( ở tốc độ ban đầu 30Km/h): <10
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất ( mm) : 275
Lượng tiêu hao nhiên liệu(L/100km): 40
Bình chứa nhiên liệu(L): 400 với hệ thống khóa.